Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 43A-944.15 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 92B-041.98 | - | Quảng Nam | Xe Khách | - |
| 76A-334.19 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |
| 49A-775.25 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 49B-032.26 | - | Lâm Đồng | Xe Khách | - |
| 62A-487.28 | - | Long An | Xe Con | - |
| 63A-340.29 | - | Tiền Giang | Xe Con | - |
| 63C-239.08 | - | Tiền Giang | Xe Tải | - |
| 66C-190.15 | - | Đồng Tháp | Xe Tải | - |
| 67B-033.28 | - | An Giang | Xe Khách | - |
| 83A-198.25 | - | Sóc Trăng | Xe Con | - |
| 69A-176.25 | - | Cà Mau | Xe Con | - |
| 30M-102.26 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 29D-631.19 | - | Hà Nội | Xe tải van | - |
| 29D-632.56 | - | Hà Nội | Xe tải van | - |
| 97A-095.36 | - | Bắc Kạn | Xe Con | - |
| 97A-098.26 | - | Bắc Kạn | Xe Con | - |
| 24A-317.63 | - | Lào Cai | Xe Con | - |
| 25A-086.16 | - | Lai Châu | Xe Con | - |
| 20A-872.08 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-891.29 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-897.19 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 12D-011.06 | - | Lạng Sơn | Xe tải van | - |
| 98A-874.95 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98A-909.56 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98B-044.15 | - | Bắc Giang | Xe Khách | - |
| 19A-750.65 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 88A-822.35 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 17A-498.15 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 36K-290.06 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |