Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 49A-775.38 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 49C-393.59 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 70A-593.63 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 61K-538.28 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-590.85 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 60K-675.26 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-681.83 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 72A-849.28 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 51N-074.15 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-966.38 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51M-119.25 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-120.35 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-161.35 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 64D-006.56 | - | Vĩnh Long | Xe tải van | - |
| 65C-274.36 | - | Cần Thơ | Xe Tải | - |
| 30M-249.25 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-301.25 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 23B-011.29 | - | Hà Giang | Xe Khách | - |
| 97B-015.96 | - | Bắc Kạn | Xe Khách | - |
| 22A-269.85 | - | Tuyên Quang | Xe Con | - |
| 27A-131.59 | - | Điện Biên | Xe Con | - |
| 26A-245.06 | - | Sơn La | Xe Con | - |
| 20A-878.83 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20C-312.16 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | - |
| 20C-315.98 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | - |
| 12B-015.83 | - | Lạng Sơn | Xe Khách | - |
| 14K-001.26 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 88A-790.06 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88A-812.85 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88A-830.58 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |