Danh sách biển số đã đấu giá

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
30M-179.35 - Hà Nội Xe Con -
30M-200.56 - Hà Nội Xe Con -
30M-200.85 - Hà Nội Xe Con -
30M-209.28 - Hà Nội Xe Con -
30M-405.08 - Hà Nội Xe Con -
30M-409.85 - Hà Nội Xe Con -
11B-016.58 - Cao Bằng Xe Khách -
22A-281.09 - Tuyên Quang Xe Con -
22A-282.36 - Tuyên Quang Xe Con -
21C-112.09 - Yên Bái Xe Tải -
21B-014.98 - Yên Bái Xe Khách -
20A-874.56 - Thái Nguyên Xe Con -
20B-037.29 - Thái Nguyên Xe Khách -
12B-019.09 - Lạng Sơn Xe Khách -
98A-904.95 - Bắc Giang Xe Con -
98C-382.09 - Bắc Giang Xe Tải -
99C-343.08 - Bắc Ninh Xe Tải -
15C-487.63 - Hải Phòng Xe Tải -
89A-548.08 - Hưng Yên Xe Con -
89A-559.63 - Hưng Yên Xe Con -
36K-264.06 - Thanh Hóa Xe Con -
36K-281.35 - Thanh Hóa Xe Con -
36K-294.58 - Thanh Hóa Xe Con -
36C-547.18 - Thanh Hóa Xe Tải -
36C-554.56 - Thanh Hóa Xe Tải -
38A-684.18 - Hà Tĩnh Xe Con -
38A-690.63 - Hà Tĩnh Xe Con -
43B-065.96 - Đà Nẵng Xe Khách -
92B-041.38 - Quảng Nam Xe Khách -
81A-478.56 - Gia Lai Xe Con -