Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 51M-138.28 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 63C-233.65 | - | Tiền Giang | Xe Tải | - |
| 84C-129.08 | - | Trà Vinh | Xe Tải | - |
| 66A-316.65 | - | Đồng Tháp | Xe Con | - |
| 65C-273.06 | - | Cần Thơ | Xe Tải | - |
| 95D-024.98 | - | Hậu Giang | Xe tải van | - |
| 30M-048.38 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-162.85 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-377.15 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 11A-135.58 | - | Cao Bằng | Xe Con | - |
| 11A-137.58 | - | Cao Bằng | Xe Con | - |
| 24A-326.19 | - | Lào Cai | Xe Con | - |
| 20A-876.19 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-899.06 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 98A-870.58 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98A-895.65 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98C-390.58 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 19A-745.65 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-752.95 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 88D-023.56 | - | Vĩnh Phúc | Xe tải van | - |
| 99A-862.65 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 99A-893.58 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 99A-895.38 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 34A-927.26 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-938.35 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 15K-467.83 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-499.19 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 90B-016.19 | - | Hà Nam | Xe Khách | - |
| 36C-556.85 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 38A-703.35 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |