Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 24C-171.15 | - | Lào Cai | Xe Tải | - |
| 24D-010.26 | - | Lào Cai | Xe tải van | - |
| 27A-133.15 | - | Điện Biên | Xe Con | - |
| 25A-087.26 | - | Lai Châu | Xe Con | - |
| 28C-126.06 | - | Hòa Bình | Xe Tải | - |
| 14B-055.18 | - | Quảng Ninh | Xe Khách | - |
| 98A-900.85 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 19C-272.16 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 34C-437.16 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 34D-042.18 | - | Hải Dương | Xe tải van | - |
| 15K-501.38 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-502.96 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-510.38 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 18A-500.08 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 35C-181.95 | - | Ninh Bình | Xe Tải | - |
| 38D-020.26 | - | Hà Tĩnh | Xe tải van | - |
| 73A-371.25 | - | Quảng Bình | Xe Con | - |
| 74D-015.38 | - | Quảng Trị | Xe tải van | - |
| 75A-401.08 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 75D-010.06 | - | Thừa Thiên Huế | Xe tải van | - |
| 43A-974.29 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 43A-980.56 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 47A-826.59 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 49C-391.09 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 70A-611.65 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 61K-552.08 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61C-634.08 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 60K-656.95 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60C-759.36 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 60C-790.83 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |