Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 24B-021.38 | - | Lào Cai | Xe Khách | - |
| 27A-130.98 | - | Điện Biên | Xe Con | - |
| 27C-076.19 | - | Điện Biên | Xe Tải | - |
| 21C-115.63 | - | Yên Bái | Xe Tải | - |
| 20A-900.25 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 14C-459.26 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 14C-469.56 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 88C-317.83 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 99A-883.63 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 34A-920.59 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34C-445.08 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 34C-451.29 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 15K-491.36 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-512.16 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-513.18 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 89A-568.15 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 89C-349.09 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 37C-595.83 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 38C-246.59 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | - |
| 73B-017.26 | - | Quảng Bình | Xe Khách | - |
| 76A-324.83 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |
| 86B-028.09 | - | Bình Thuận | Xe Khách | - |
| 81C-294.65 | - | Gia Lai | Xe Tải | - |
| 81B-028.58 | - | Gia Lai | Xe Khách | - |
| 48A-248.65 | - | Đắk Nông | Xe Con | - |
| 48C-118.38 | - | Đắk Nông | Xe Tải | - |
| 49A-775.36 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 49C-384.08 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 93C-201.25 | - | Bình Phước | Xe Tải | - |
| 93D-010.29 | - | Bình Phước | Xe tải van | - |