Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 88A-816.83 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 99A-894.83 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 99D-027.25 | - | Bắc Ninh | Xe tải van | - |
| 34D-041.96 | - | Hải Dương | Xe tải van | - |
| 15K-501.08 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 89A-540.56 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 36C-580.36 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 37K-482.65 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37C-596.85 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 75C-157.25 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Tải | - |
| 75B-030.96 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Khách | - |
| 43A-960.25 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 43C-324.09 | - | Đà Nẵng | Xe Tải | - |
| 77A-367.95 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 77A-371.25 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 78A-221.08 | - | Phú Yên | Xe Con | - |
| 78C-127.36 | - | Phú Yên | Xe Tải | - |
| 78D-009.15 | - | Phú Yên | Xe tải van | - |
| 86A-322.08 | - | Bình Thuận | Xe Con | - |
| 81A-459.28 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 81A-463.59 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 47A-826.63 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 47A-848.83 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 47D-021.56 | - | Đắk Lắk | Xe tải van | - |
| 49A-755.65 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 49D-015.19 | - | Lâm Đồng | Xe tải van | - |
| 61C-619.08 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 60K-625.15 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-679.08 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60C-770.98 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |