Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 61B-046.56 | - | Bình Dương | Xe Khách | - |
| 60C-778.08 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 63A-338.63 | - | Tiền Giang | Xe Con | - |
| 63A-340.26 | - | Tiền Giang | Xe Con | - |
| 71B-023.38 | - | Bến Tre | Xe Khách | - |
| 84A-148.09 | - | Trà Vinh | Xe Con | - |
| 67C-190.85 | - | An Giang | Xe Tải | - |
| 65A-516.25 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
| 65A-533.59 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
| 95A-138.85 | - | Hậu Giang | Xe Con | - |
| 69B-015.19 | - | Cà Mau | Xe Khách | - |
| 30M-053.65 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-322.16 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 23A-164.35 | - | Hà Giang | Xe Con | - |
| 21A-227.96 | - | Yên Bái | Xe Con | - |
| 21C-115.95 | - | Yên Bái | Xe Tải | - |
| 20A-882.85 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 14A-997.19 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14C-458.25 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 98A-858.95 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98C-397.83 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 19C-277.29 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 88A-802.65 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88C-322.09 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 99A-884.35 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 99C-332.08 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |
| 34A-962.08 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34C-441.38 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 18A-506.26 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 35A-478.56 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |