Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 15K-492.95 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-512.25 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 89A-541.16 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 89D-024.35 | - | Hưng Yên | Xe tải van | - |
| 89D-025.28 | - | Hưng Yên | Xe tải van | - |
| 36K-273.58 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-275.65 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 37K-513.06 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 73A-380.95 | - | Quảng Bình | Xe Con | - |
| 75C-160.83 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Tải | - |
| 92A-448.19 | - | Quảng Nam | Xe Con | - |
| 79A-571.28 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 79D-011.35 | - | Khánh Hòa | Xe tải van | - |
| 86A-327.59 | - | Bình Thuận | Xe Con | - |
| 81A-472.83 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 81D-015.18 | - | Gia Lai | Xe tải van | - |
| 47C-410.06 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 48D-008.59 | - | Đắk Nông | Xe tải van | - |
| 93A-523.59 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 70D-013.56 | - | Tây Ninh | Xe tải van | - |
| 61B-044.36 | - | Bình Dương | Xe Khách | - |
| 60K-681.29 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-701.19 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 72A-849.59 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 72A-870.98 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 51M-154.56 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-301.25 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51E-348.38 | - | Hồ Chí Minh | Xe tải van | - |
| 63A-331.29 | - | Tiền Giang | Xe Con | - |
| 71A-217.85 | - | Bến Tre | Xe Con | - |