Danh sách biển số đã đấu giá

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
36K-242.83 - Thanh Hóa Xe Con -
37K-527.09 - Nghệ An Xe Con -
37K-572.18 - Nghệ An Xe Con -
73A-374.38 - Quảng Bình Xe Con -
73A-375.16 - Quảng Bình Xe Con -
73A-381.65 - Quảng Bình Xe Con -
74B-020.38 - Quảng Trị Xe Khách -
75A-390.25 - Thừa Thiên Huế Xe Con -
75A-396.59 - Thừa Thiên Huế Xe Con -
79A-571.15 - Khánh Hòa Xe Con -
86A-327.65 - Bình Thuận Xe Con -
86A-332.35 - Bình Thuận Xe Con -
48A-260.19 - Đắk Nông Xe Con -
49A-756.26 - Lâm Đồng Xe Con -
70A-602.85 - Tây Ninh Xe Con -
70A-605.56 - Tây Ninh Xe Con -
61K-535.65 - Bình Dương Xe Con -
61C-623.35 - Bình Dương Xe Tải -
60K-643.19 - Đồng Nai Xe Con -
60K-647.63 - Đồng Nai Xe Con -
60K-667.25 - Đồng Nai Xe Con -
60K-694.28 - Đồng Nai Xe Con -
72B-046.35 - Bà Rịa - Vũng Tàu Xe Khách -
51N-082.19 - Hồ Chí Minh Xe Con -
51N-086.95 - Hồ Chí Minh Xe Con -
51N-118.59 - Hồ Chí Minh Xe Con -
51L-920.26 - Hồ Chí Minh Xe Con -
51L-947.35 - Hồ Chí Minh Xe Con -
51L-972.36 - Hồ Chí Minh Xe Con -
63A-324.65 - Tiền Giang Xe Con -