Danh sách biển số đã đấu giá

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
68A-366.59 - Kiên Giang Xe Con -
68C-185.16 - Kiên Giang Xe Tải -
95A-139.15 - Hậu Giang Xe Con -
69A-170.85 - Cà Mau Xe Con -
69B-015.65 - Cà Mau Xe Khách -
69B-015.96 - Cà Mau Xe Khách -
30M-045.15 - Hà Nội Xe Con -
30M-247.96 - Hà Nội Xe Con -
30M-363.09 - Hà Nội Xe Con -
30M-375.98 - Hà Nội Xe Con -
29K-344.95 - Hà Nội Xe Tải -
29K-346.63 - Hà Nội Xe Tải -
29K-454.08 - Hà Nội Xe Tải -
22A-284.35 - Tuyên Quang Xe Con -
27A-131.36 - Điện Biên Xe Con -
20A-875.36 - Thái Nguyên Xe Con -
20B-038.96 - Thái Nguyên Xe Khách -
14K-042.59 - Quảng Ninh Xe Con -
14K-049.35 - Quảng Ninh Xe Con -
98A-881.29 - Bắc Giang Xe Con -
98A-882.65 - Bắc Giang Xe Con -
98A-883.63 - Bắc Giang Xe Con -
88A-822.95 - Vĩnh Phúc Xe Con -
99A-872.26 - Bắc Ninh Xe Con -
99B-032.06 - Bắc Ninh Xe Khách -
34A-931.36 - Hải Dương Xe Con -
89A-557.19 - Hưng Yên Xe Con -
17A-507.59 - Thái Bình Xe Con -
90A-297.56 - Hà Nam Xe Con -
18A-510.28 - Nam Định Xe Con -