Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 70C-216.95 | - | Tây Ninh | Xe Tải | - |
| 61C-632.58 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 61C-640.15 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 60K-643.35 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-646.83 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-695.28 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 72A-857.25 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 51N-019.38 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-026.35 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51M-120.18 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-154.98 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-307.18 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 62C-222.95 | - | Long An | Xe Tải | - |
| 63C-240.25 | - | Tiền Giang | Xe Tải | - |
| 66C-184.15 | - | Đồng Tháp | Xe Tải | - |
| 65C-274.16 | - | Cần Thơ | Xe Tải | - |
| 95D-026.58 | - | Hậu Giang | Xe tải van | - |
| 30M-070.38 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 29K-359.25 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-410.56 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-418.26 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-447.56 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 27A-134.06 | - | Điện Biên | Xe Con | - |
| 25D-009.26 | - | Lai Châu | Xe tải van | - |
| 21D-007.16 | - | Yên Bái | Xe tải van | - |
| 34A-947.98 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-949.95 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-965.06 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 15K-491.65 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-491.85 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |