Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 19A-720.85 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-742.35 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19C-264.25 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 88B-024.36 | - | Vĩnh Phúc | Xe Khách | - |
| 99C-335.83 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |
| 34B-044.09 | - | Hải Dương | Xe Khách | - |
| 15C-481.59 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 15C-490.63 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 89C-357.19 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 18B-033.63 | - | Nam Định | Xe Khách | - |
| 35A-469.38 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 35A-480.96 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 35A-481.29 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 36K-250.19 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-300.25 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36C-548.38 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 37K-508.59 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-515.85 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-520.58 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37C-589.29 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 38C-246.85 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | - |
| 73A-373.83 | - | Quảng Bình | Xe Con | - |
| 74B-019.83 | - | Quảng Trị | Xe Khách | - |
| 93A-518.09 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 93A-520.06 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 93A-520.26 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 70C-213.98 | - | Tây Ninh | Xe Tải | - |
| 61C-616.63 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 61C-621.06 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 61B-044.96 | - | Bình Dương | Xe Khách | - |