Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 51N-090.95 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-916.35 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51E-353.83 | - | Hồ Chí Minh | Xe tải van | - |
| 71D-007.65 | - | Bến Tre | Xe tải van | - |
| 94A-114.08 | - | Bạc Liêu | Xe Con | - |
| 94A-114.19 | - | Bạc Liêu | Xe Con | - |
| 30M-044.98 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-180.56 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 22A-274.28 | - | Tuyên Quang | Xe Con | - |
| 24A-324.58 | - | Lào Cai | Xe Con | - |
| 27A-128.85 | - | Điện Biên | Xe Con | - |
| 28A-261.08 | - | Hòa Bình | Xe Con | - |
| 20A-877.38 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 12A-264.18 | - | Lạng Sơn | Xe Con | - |
| 14A-998.09 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 98A-907.96 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 19A-747.25 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 99A-877.35 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 34A-949.38 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 15K-436.85 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-461.95 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-462.29 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-495.08 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 17A-494.19 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 17A-512.18 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 36K-240.36 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-246.58 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 38A-690.16 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 75A-400.38 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 43A-962.08 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |