Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 15K-451.85 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 89A-540.29 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 89A-549.19 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 37C-592.08 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 73B-018.06 | - | Quảng Bình | Xe Khách | - |
| 74C-146.95 | - | Quảng Trị | Xe Tải | - |
| 92B-040.18 | - | Quảng Nam | Xe Khách | - |
| 77B-037.63 | - | Bình Định | Xe Khách | - |
| 86C-209.85 | - | Bình Thuận | Xe Tải | - |
| 82A-162.18 | - | Kon Tum | Xe Con | - |
| 81A-458.56 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 81A-477.16 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 48B-014.29 | - | Đắk Nông | Xe Khách | - |
| 49A-766.08 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 93A-508.36 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 61C-616.19 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 72C-276.19 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |
| 72B-046.06 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Khách | - |
| 72B-049.06 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Khách | - |
| 51M-274.18 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-305.36 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 62A-482.63 | - | Long An | Xe Con | - |
| 62A-491.63 | - | Long An | Xe Con | - |
| 62A-493.83 | - | Long An | Xe Con | - |
| 71A-223.26 | - | Bến Tre | Xe Con | - |
| 64C-140.15 | - | Vĩnh Long | Xe Tải | - |
| 64D-007.98 | - | Vĩnh Long | Xe tải van | - |
| 66C-192.08 | - | Đồng Tháp | Xe Tải | - |
| 68A-370.15 | - | Kiên Giang | Xe Con | - |
| 68A-370.16 | - | Kiên Giang | Xe Con | - |