Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 51M-211.58 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 62C-225.56 | - | Long An | Xe Tải | - |
| 63A-327.26 | - | Tiền Giang | Xe Con | - |
| 63B-033.19 | - | Tiền Giang | Xe Khách | - |
| 84A-154.19 | - | Trà Vinh | Xe Con | - |
| 66C-184.58 | - | Đồng Tháp | Xe Tải | - |
| 66C-191.65 | - | Đồng Tháp | Xe Tải | - |
| 67A-331.63 | - | An Giang | Xe Con | - |
| 67D-012.19 | - | An Giang | Xe tải van | - |
| 83B-023.83 | - | Sóc Trăng | Xe Khách | - |
| 30M-075.26 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 29K-377.35 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-386.06 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-464.83 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 22A-273.16 | - | Tuyên Quang | Xe Con | - |
| 22C-117.19 | - | Tuyên Quang | Xe Tải | - |
| 25A-084.98 | - | Lai Châu | Xe Con | - |
| 25B-009.19 | - | Lai Châu | Xe Khách | - |
| 20D-032.18 | - | Thái Nguyên | Xe tải van | - |
| 19A-740.29 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 88C-323.06 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 99A-866.15 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 99A-882.63 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 34A-950.65 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 15K-467.59 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-470.18 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-504.08 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 89C-347.08 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 35C-182.16 | - | Ninh Bình | Xe Tải | - |
| 36K-229.35 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |