Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 36K-294.16 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 37K-491.29 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37C-580.18 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 38A-684.29 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 73A-372.26 | - | Quảng Bình | Xe Con | - |
| 73B-019.15 | - | Quảng Bình | Xe Khách | - |
| 75A-401.83 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 75C-160.36 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Tải | - |
| 75B-031.85 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Khách | - |
| 43A-954.38 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 43D-013.85 | - | Đà Nẵng | Xe tải van | - |
| 79C-233.98 | - | Khánh Hòa | Xe Tải | - |
| 82A-159.35 | - | Kon Tum | Xe Con | - |
| 81D-017.15 | - | Gia Lai | Xe tải van | - |
| 47A-823.63 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 60C-773.63 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 51M-208.06 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-212.25 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 63C-232.38 | - | Tiền Giang | Xe Tải | - |
| 71A-219.59 | - | Bến Tre | Xe Con | - |
| 84D-006.25 | - | Trà Vinh | Xe tải van | - |
| 66B-024.19 | - | Đồng Tháp | Xe Khách | - |
| 67A-343.26 | - | An Giang | Xe Con | - |
| 65C-250.56 | - | Cần Thơ | Xe Tải | - |
| 95D-026.19 | - | Hậu Giang | Xe tải van | - |
| 30M-402.83 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 11B-013.59 | - | Cao Bằng | Xe Khách | - |
| 22A-276.65 | - | Tuyên Quang | Xe Con | - |
| 22A-277.25 | - | Tuyên Quang | Xe Con | - |
| 24A-324.38 | - | Lào Cai | Xe Con | - |