Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 12D-010.19 | - | Lạng Sơn | Xe tải van | - |
| 14C-467.58 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 98A-878.63 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98B-047.09 | - | Bắc Giang | Xe Khách | - |
| 19A-742.56 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 88A-794.09 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 99B-030.58 | - | Bắc Ninh | Xe Khách | - |
| 34D-038.63 | - | Hải Dương | Xe tải van | - |
| 15K-434.36 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15D-055.65 | - | Hải Phòng | Xe tải van | - |
| 36K-284.59 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-306.16 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 37K-498.95 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-561.06 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 92A-440.38 | - | Quảng Nam | Xe Con | - |
| 76C-181.58 | - | Quảng Ngãi | Xe Tải | - |
| 77A-365.26 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 78D-007.56 | - | Phú Yên | Xe tải van | - |
| 79D-011.65 | - | Khánh Hòa | Xe tải van | - |
| 47A-857.18 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 47C-402.59 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 47C-406.85 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 47C-421.58 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 49D-015.26 | - | Lâm Đồng | Xe tải van | - |
| 93C-207.96 | - | Bình Phước | Xe Tải | - |
| 70B-037.25 | - | Tây Ninh | Xe Khách | - |
| 61D-024.65 | - | Bình Dương | Xe tải van | - |
| 61D-026.36 | - | Bình Dương | Xe tải van | - |
| 60K-694.58 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 51M-135.16 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |