Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 47B-045.65 | - | Đắk Lắk | Xe Khách | - |
| 93A-517.98 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 93A-519.56 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 93A-520.85 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 93A-525.16 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 61K-585.65 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 60K-660.16 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 72A-865.38 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 72C-271.98 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |
| 51M-113.08 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-160.09 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 63A-324.95 | - | Tiền Giang | Xe Con | - |
| 64B-019.08 | - | Vĩnh Long | Xe Khách | - |
| 66A-314.96 | - | Đồng Tháp | Xe Con | - |
| 68B-035.15 | - | Kiên Giang | Xe Khách | - |
| 30M-077.95 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-312.56 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 29K-374.85 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-449.83 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-469.15 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29D-629.15 | - | Hà Nội | Xe tải van | - |
| 29D-637.19 | - | Hà Nội | Xe tải van | - |
| 23C-093.28 | - | Hà Giang | Xe Tải | - |
| 26C-163.18 | - | Sơn La | Xe Tải | - |
| 14C-462.35 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 14C-469.19 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 19A-732.65 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 88B-021.59 | - | Vĩnh Phúc | Xe Khách | - |
| 99C-332.15 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |
| 99C-345.28 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |