Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 51M-212.85 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-215.25 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-254.15 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 62D-018.26 | - | Long An | Xe tải van | - |
| 84D-006.65 | - | Trà Vinh | Xe tải van | - |
| 66D-012.16 | - | Đồng Tháp | Xe tải van | - |
| 29K-384.96 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-408.63 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-433.56 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-467.18 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 24A-321.15 | - | Lào Cai | Xe Con | - |
| 26A-244.95 | - | Sơn La | Xe Con | - |
| 26D-014.26 | - | Sơn La | Xe tải van | - |
| 20A-894.25 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 14K-045.96 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 98A-873.19 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98A-910.29 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 19A-730.35 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-733.29 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-741.85 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-744.25 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-751.29 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 88A-820.95 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 34A-939.15 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 15K-469.83 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-472.65 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-487.06 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-497.26 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15D-054.29 | - | Hải Phòng | Xe tải van | - |
| 90A-289.85 | - | Hà Nam | Xe Con | - |