Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 29K-450.29 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 11A-135.56 | - | Cao Bằng | Xe Con | - |
| 27D-009.28 | - | Điện Biên | Xe tải van | - |
| 25D-007.25 | - | Lai Châu | Xe tải van | - |
| 26D-013.85 | - | Sơn La | Xe tải van | - |
| 20D-033.08 | - | Thái Nguyên | Xe tải van | - |
| 98A-907.59 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98C-380.06 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 34C-441.16 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 15K-449.56 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-460.09 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-464.28 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-469.09 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-494.15 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 17D-016.06 | - | Thái Bình | Xe tải van | - |
| 90D-010.18 | - | Hà Nam | Xe tải van | - |
| 35C-183.25 | - | Ninh Bình | Xe Tải | - |
| 36K-273.18 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36D-033.26 | - | Thanh Hóa | Xe tải van | - |
| 37K-483.08 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-574.65 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37D-047.96 | - | Nghệ An | Xe tải van | - |
| 38C-251.35 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | - |
| 43A-944.19 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 43D-015.09 | - | Đà Nẵng | Xe tải van | - |
| 77A-363.15 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 78A-225.35 | - | Phú Yên | Xe Con | - |
| 82D-013.59 | - | Kon Tum | Xe tải van | - |
| 48A-259.83 | - | Đắk Nông | Xe Con | - |
| 48D-007.16 | - | Đắk Nông | Xe tải van | - |