Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 49A-764.56 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 49D-018.25 | - | Lâm Đồng | Xe tải van | - |
| 61K-527.38 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-532.58 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-541.65 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 60C-757.98 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 60C-764.08 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 72A-864.96 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 51M-304.65 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 62A-482.56 | - | Long An | Xe Con | - |
| 67A-344.38 | - | An Giang | Xe Con | - |
| 67D-009.36 | - | An Giang | Xe tải van | - |
| 68A-374.85 | - | Kiên Giang | Xe Con | - |
| 95A-140.56 | - | Hậu Giang | Xe Con | - |
| 83D-011.35 | - | Sóc Trăng | Xe tải van | - |
| 30M-040.18 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-107.65 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-354.28 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-403.35 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 20A-880.15 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-881.36 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 14K-048.28 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 99A-893.25 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 89A-546.28 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 36C-579.98 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 37C-582.36 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 38C-254.29 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | - |
| 38B-025.19 | - | Hà Tĩnh | Xe Khách | - |
| 73A-375.95 | - | Quảng Bình | Xe Con | - |
| 75A-393.83 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |