Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 37C-585.19 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 38D-021.96 | - | Hà Tĩnh | Xe tải van | - |
| 74C-147.83 | - | Quảng Trị | Xe Tải | - |
| 43B-067.63 | - | Đà Nẵng | Xe Khách | - |
| 92C-265.06 | - | Quảng Nam | Xe Tải | - |
| 92C-266.36 | - | Quảng Nam | Xe Tải | - |
| 76C-181.09 | - | Quảng Ngãi | Xe Tải | - |
| 76D-014.28 | - | Quảng Ngãi | Xe tải van | - |
| 77C-264.85 | - | Bình Định | Xe Tải | - |
| 81A-474.25 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 81C-297.08 | - | Gia Lai | Xe Tải | - |
| 47C-399.15 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 47C-411.06 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 47C-420.25 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 93A-507.09 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 61K-577.36 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61C-637.06 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 60C-782.18 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 72C-277.59 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |
| 51M-185.96 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-247.06 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 71D-006.18 | - | Bến Tre | Xe tải van | - |
| 65A-530.08 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
| 83B-025.16 | - | Sóc Trăng | Xe Khách | - |
| 30M-251.09 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 23A-170.58 | - | Hà Giang | Xe Con | - |
| 26A-240.95 | - | Sơn La | Xe Con | - |
| 20B-039.15 | - | Thái Nguyên | Xe Khách | - |
| 14K-028.15 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14K-032.15 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |