Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 36K-279.85 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 37K-513.09 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-530.38 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-563.29 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 73A-369.83 | - | Quảng Bình | Xe Con | - |
| 75A-395.29 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 77D-009.08 | - | Bình Định | Xe tải van | - |
| 78A-220.85 | - | Phú Yên | Xe Con | - |
| 86C-217.06 | - | Bình Thuận | Xe Tải | - |
| 86B-025.85 | - | Bình Thuận | Xe Khách | - |
| 81C-290.98 | - | Gia Lai | Xe Tải | - |
| 81C-292.63 | - | Gia Lai | Xe Tải | - |
| 49A-776.08 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 93A-515.38 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 61K-522.58 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-551.38 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 51N-117.83 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-997.16 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51M-093.56 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-126.63 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-289.25 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 63B-034.06 | - | Tiền Giang | Xe Khách | - |
| 71C-135.63 | - | Bến Tre | Xe Tải | - |
| 67A-331.26 | - | An Giang | Xe Con | - |
| 65D-011.28 | - | Cần Thơ | Xe tải van | - |
| 83B-024.19 | - | Sóc Trăng | Xe Khách | - |
| 30M-110.35 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-246.26 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-331.58 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-335.25 | - | Hà Nội | Xe Con | - |