Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 98A-892.35 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98C-377.98 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 98C-386.15 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 99A-858.19 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 99A-876.85 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 99C-343.18 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |
| 34A-945.85 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-954.18 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-975.58 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34C-446.98 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 34C-447.38 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 15C-484.56 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 89A-549.98 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 89A-564.19 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 35A-474.63 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 35A-478.09 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 36K-271.19 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-306.08 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 37K-491.08 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-526.36 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-530.63 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 38A-698.83 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 92B-040.36 | - | Quảng Nam | Xe Khách | - |
| 76A-336.08 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |
| 76B-028.09 | - | Quảng Ngãi | Xe Khách | - |
| 77B-040.58 | - | Bình Định | Xe Khách | - |
| 79A-590.35 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 81A-459.65 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 81A-468.18 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 81C-290.59 | - | Gia Lai | Xe Tải | - |