Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 30M-373.95 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-418.38 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 29K-326.63 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-350.58 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-352.83 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-394.28 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-403.83 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-422.08 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-440.95 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29B-661.58 | - | Hà Nội | Xe Khách | - |
| 29D-640.83 | - | Hà Nội | Xe tải van | - |
| 11C-087.96 | - | Cao Bằng | Xe Tải | - |
| 11B-015.18 | - | Cao Bằng | Xe Khách | - |
| 25B-010.25 | - | Lai Châu | Xe Khách | - |
| 21D-010.35 | - | Yên Bái | Xe tải van | - |
| 28B-017.65 | - | Hòa Bình | Xe Khách | - |
| 20B-038.09 | - | Thái Nguyên | Xe Khách | - |
| 20B-038.18 | - | Thái Nguyên | Xe Khách | - |
| 12C-142.36 | - | Lạng Sơn | Xe Tải | - |
| 14D-029.58 | - | Quảng Ninh | Xe tải van | - |
| 98C-387.26 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 88C-314.26 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 88D-025.08 | - | Vĩnh Phúc | Xe tải van | - |
| 15K-433.96 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-489.56 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-500.16 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 89C-346.95 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 89C-360.56 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 18B-031.58 | - | Nam Định | Xe Khách | - |
| 36C-574.38 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |