Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 78C-129.95 | - | Phú Yên | Xe Tải | - |
| 78B-021.38 | - | Phú Yên | Xe Khách | - |
| 79C-233.26 | - | Khánh Hòa | Xe Tải | - |
| 81C-289.25 | - | Gia Lai | Xe Tải | - |
| 47C-412.15 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 47C-413.35 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 48A-251.16 | - | Đắk Nông | Xe Con | - |
| 48B-016.29 | - | Đắk Nông | Xe Khách | - |
| 49C-387.19 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 49C-400.29 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 61C-623.08 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 60K-630.16 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 51N-006.65 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-010.15 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 62A-478.85 | - | Long An | Xe Con | - |
| 84C-125.98 | - | Trà Vinh | Xe Tải | - |
| 84B-021.56 | - | Trà Vinh | Xe Khách | - |
| 84B-022.06 | - | Trà Vinh | Xe Khách | - |
| 68A-373.18 | - | Kiên Giang | Xe Con | - |
| 30M-217.98 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-270.18 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-377.38 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 29K-451.59 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 97A-099.83 | - | Bắc Kạn | Xe Con | - |
| 22A-284.08 | - | Tuyên Quang | Xe Con | - |
| 22B-018.58 | - | Tuyên Quang | Xe Khách | - |
| 27D-009.25 | - | Điện Biên | Xe tải van | - |
| 21A-228.59 | - | Yên Bái | Xe Con | - |
| 20C-316.95 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | - |
| 98A-890.29 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |