Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 18C-174.18 | - | Nam Định | Xe Tải | - |
| 36C-572.29 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 37B-047.29 | - | Nghệ An | Xe Khách | - |
| 37D-049.63 | - | Nghệ An | Xe tải van | - |
| 73C-195.16 | - | Quảng Bình | Xe Tải | - |
| 73D-009.63 | - | Quảng Bình | Xe tải van | - |
| 74D-013.98 | - | Quảng Trị | Xe tải van | - |
| 43C-319.83 | - | Đà Nẵng | Xe Tải | - |
| 92C-261.28 | - | Quảng Nam | Xe Tải | - |
| 78D-006.96 | - | Phú Yên | Xe tải van | - |
| 82B-020.96 | - | Kon Tum | Xe Khách | - |
| 47C-420.58 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 49C-393.38 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 49B-033.59 | - | Lâm Đồng | Xe Khách | - |
| 93C-206.36 | - | Bình Phước | Xe Tải | - |
| 60C-791.25 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 60D-024.56 | - | Đồng Nai | Xe tải van | - |
| 72A-871.15 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 51M-090.29 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-145.63 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-205.18 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-228.85 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-249.59 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 62C-219.29 | - | Long An | Xe Tải | - |
| 63D-014.28 | - | Tiền Giang | Xe tải van | - |
| 71B-024.58 | - | Bến Tre | Xe Khách | - |
| 64B-018.25 | - | Vĩnh Long | Xe Khách | - |
| 65A-523.59 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
| 94B-015.56 | - | Bạc Liêu | Xe Khách | - |
| 69C-106.29 | - | Cà Mau | Xe Tải | - |