Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 20B-039.19 | - | Thái Nguyên | Xe Khách | - |
| 98A-880.16 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98C-397.36 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 99A-863.16 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 15K-474.38 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-490.38 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 89A-552.56 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 90B-013.63 | - | Hà Nam | Xe Khách | - |
| 36C-552.09 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 36C-570.65 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 37K-484.26 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 38A-696.58 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 38A-709.85 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 43C-316.09 | - | Đà Nẵng | Xe Tải | - |
| 43D-014.08 | - | Đà Nẵng | Xe tải van | - |
| 85B-017.08 | - | Ninh Thuận | Xe Khách | - |
| 47C-415.28 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 48A-257.16 | - | Đắk Nông | Xe Con | - |
| 93A-506.16 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 70C-219.65 | - | Tây Ninh | Xe Tải | - |
| 61K-572.18 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-594.09 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 60K-649.95 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60C-774.96 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 72A-861.36 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 72A-873.26 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 72C-273.38 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |
| 51L-946.96 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51M-055.06 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 62A-470.58 | - | Long An | Xe Con | - |