Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 35D-018.63 | - | Ninh Bình | Xe tải van | - |
| 36C-557.19 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 37C-567.38 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 37C-593.08 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 75B-031.35 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Khách | - |
| 43A-943.08 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 43A-964.35 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 76B-027.98 | - | Quảng Ngãi | Xe Khách | - |
| 78D-008.16 | - | Phú Yên | Xe tải van | - |
| 86D-007.38 | - | Bình Thuận | Xe tải van | - |
| 81B-031.09 | - | Gia Lai | Xe Khách | - |
| 47A-821.63 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 48C-117.26 | - | Đắk Nông | Xe Tải | - |
| 60K-697.19 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 72A-843.65 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 51N-067.09 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-087.26 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51M-066.83 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-085.56 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-125.59 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-130.28 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-196.09 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-238.85 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-250.09 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 71D-007.26 | - | Bến Tre | Xe tải van | - |
| 67A-343.25 | - | An Giang | Xe Con | - |
| 65C-276.56 | - | Cần Thơ | Xe Tải | - |
| 65B-025.98 | - | Cần Thơ | Xe Khách | - |
| 95C-090.19 | - | Hậu Giang | Xe Tải | - |
| 30M-080.29 | - | Hà Nội | Xe Con | - |