Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 75A-397.28 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 75C-159.44 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Tải | - |
| 75B-031.29 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Khách | - |
| 92A-446.18 | - | Quảng Nam | Xe Con | - |
| 47A-833.29 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 47A-847.36 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 47A-864.19 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 47C-421.16 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 49A-770.58 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 61C-619.18 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 60C-772.65 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 51N-039.65 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-097.63 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 66B-024.63 | - | Đồng Tháp | Xe Khách | - |
| 30M-263.15 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-401.63 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-414.19 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 29K-351.65 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-371.25 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 97D-010.95 | - | Bắc Kạn | Xe tải van | - |
| 24A-325.16 | - | Lào Cai | Xe Con | - |
| 28B-019.28 | - | Hòa Bình | Xe Khách | - |
| 12D-008.06 | - | Lạng Sơn | Xe tải van | - |
| 14K-030.28 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 98A-871.18 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98A-875.25 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98A-884.59 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 19A-719.63 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19B-028.16 | - | Phú Thọ | Xe Khách | - |
| 88D-024.85 | - | Vĩnh Phúc | Xe tải van | - |