Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 22A-274.83 | - | Tuyên Quang | Xe Con | - |
| 24B-020.26 | - | Lào Cai | Xe Khách | - |
| 14K-027.19 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14K-048.08 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14C-449.58 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 98C-383.26 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 19A-729.25 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-734.06 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 88A-792.36 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88A-804.38 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 99C-331.85 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |
| 99C-332.19 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |
| 99C-342.56 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |
| 15C-489.35 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 15C-496.29 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 17B-029.83 | - | Thái Bình | Xe Khách | - |
| 17B-032.15 | - | Thái Bình | Xe Khách | - |
| 18A-493.65 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 18A-510.08 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 18C-182.95 | - | Nam Định | Xe Tải | - |
| 35A-464.15 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 36K-240.19 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 37K-490.08 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37C-572.28 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 37C-591.16 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 37C-594.98 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 38C-250.59 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | - |
| 73C-196.25 | - | Quảng Bình | Xe Tải | - |
| 74C-144.38 | - | Quảng Trị | Xe Tải | - |
| 75C-157.08 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Tải | - |