Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 19A-728.95 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-739.65 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 88A-807.83 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 99D-025.08 | - | Bắc Ninh | Xe tải van | - |
| 89A-540.06 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 89A-547.63 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 89A-552.26 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 17A-500.96 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 36K-291.15 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 43A-961.85 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 92A-449.09 | - | Quảng Nam | Xe Con | - |
| 76D-014.29 | - | Quảng Ngãi | Xe tải van | - |
| 86C-214.38 | - | Bình Thuận | Xe Tải | - |
| 48A-253.58 | - | Đắk Nông | Xe Con | - |
| 48B-013.83 | - | Đắk Nông | Xe Khách | - |
| 70D-013.63 | - | Tây Ninh | Xe tải van | - |
| 61K-532.63 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-570.26 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61C-632.65 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 60C-794.36 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 72C-278.95 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |
| 51N-024.38 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-123.09 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-940.28 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-983.35 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51M-104.16 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51E-349.95 | - | Hồ Chí Minh | Xe tải van | - |
| 71A-213.26 | - | Bến Tre | Xe Con | - |
| 71A-215.28 | - | Bến Tre | Xe Con | - |
| 84A-153.06 | - | Trà Vinh | Xe Con | - |