Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 36C-561.35 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 36C-574.06 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 37K-530.28 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 43A-970.25 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 76D-015.65 | - | Quảng Ngãi | Xe tải van | - |
| 86A-321.08 | - | Bình Thuận | Xe Con | - |
| 47C-414.09 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 48D-006.83 | - | Đắk Nông | Xe tải van | - |
| 49C-398.09 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 93A-505.56 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 93C-204.08 | - | Bình Phước | Xe Tải | - |
| 61K-524.63 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-574.15 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-577.65 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 60K-680.09 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-684.28 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-702.19 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 51N-000.65 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-020.06 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-034.29 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51M-249.65 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 62A-477.08 | - | Long An | Xe Con | - |
| 63C-240.29 | - | Tiền Giang | Xe Tải | - |
| 71A-220.65 | - | Bến Tre | Xe Con | - |
| 64A-207.36 | - | Vĩnh Long | Xe Con | - |
| 66A-303.18 | - | Đồng Tháp | Xe Con | - |
| 94A-110.28 | - | Bạc Liêu | Xe Con | - |
| 30M-281.85 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 29K-329.63 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-335.85 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |