Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 29K-397.65 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-415.26 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 23A-164.58 | - | Hà Giang | Xe Con | - |
| 23A-170.65 | - | Hà Giang | Xe Con | - |
| 22C-115.06 | - | Tuyên Quang | Xe Tải | - |
| 22B-017.65 | - | Tuyên Quang | Xe Khách | - |
| 24A-325.63 | - | Lào Cai | Xe Con | - |
| 24A-326.16 | - | Lào Cai | Xe Con | - |
| 26C-164.28 | - | Sơn La | Xe Tải | - |
| 28C-125.65 | - | Hòa Bình | Xe Tải | - |
| 28C-127.25 | - | Hòa Bình | Xe Tải | - |
| 20B-037.25 | - | Thái Nguyên | Xe Khách | - |
| 98A-894.96 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98C-384.58 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 99A-880.15 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 99C-330.85 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |
| 34A-945.63 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 15K-461.56 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-472.16 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-475.16 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 17C-221.16 | - | Thái Bình | Xe Tải | - |
| 17B-029.19 | - | Thái Bình | Xe Khách | - |
| 18A-493.29 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 18B-031.96 | - | Nam Định | Xe Khách | - |
| 35B-022.56 | - | Ninh Bình | Xe Khách | - |
| 37K-516.63 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-565.08 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37C-584.35 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 37B-047.65 | - | Nghệ An | Xe Khách | - |
| 37B-049.85 | - | Nghệ An | Xe Khách | - |