Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 38A-694.85 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 74C-147.28 | - | Quảng Trị | Xe Tải | - |
| 74B-018.16 | - | Quảng Trị | Xe Khách | - |
| 43C-315.59 | - | Đà Nẵng | Xe Tải | - |
| 43B-067.29 | - | Đà Nẵng | Xe Khách | - |
| 78A-219.36 | - | Phú Yên | Xe Con | - |
| 79C-234.38 | - | Khánh Hòa | Xe Tải | - |
| 79B-046.96 | - | Khánh Hòa | Xe Khách | - |
| 81A-464.16 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 81C-285.63 | - | Gia Lai | Xe Tải | - |
| 49C-396.25 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 93C-206.85 | - | Bình Phước | Xe Tải | - |
| 61K-586.96 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-587.29 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61D-025.95 | - | Bình Dương | Xe tải van | - |
| 60C-764.35 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 60C-773.65 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 72C-274.38 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |
| 72C-274.85 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |
| 51M-061.08 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-162.65 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-233.15 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-234.08 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 62A-492.38 | - | Long An | Xe Con | - |
| 63C-232.56 | - | Tiền Giang | Xe Tải | - |
| 71A-216.35 | - | Bến Tre | Xe Con | - |
| 67A-334.83 | - | An Giang | Xe Con | - |
| 67A-346.26 | - | An Giang | Xe Con | - |
| 30M-047.56 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 29K-375.18 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |