Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 29K-438.96 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-443.36 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-449.85 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-461.19 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-463.16 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 22B-016.19 | - | Tuyên Quang | Xe Khách | - |
| 24A-322.19 | - | Lào Cai | Xe Con | - |
| 27B-017.65 | - | Điện Biên | Xe Khách | - |
| 21C-112.65 | - | Yên Bái | Xe Tải | - |
| 21C-114.83 | - | Yên Bái | Xe Tải | - |
| 20C-324.38 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | - |
| 14C-459.38 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 98B-047.63 | - | Bắc Giang | Xe Khách | - |
| 88D-021.85 | - | Vĩnh Phúc | Xe tải van | - |
| 34C-445.85 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 15K-458.35 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 89A-544.98 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 17C-217.35 | - | Thái Bình | Xe Tải | - |
| 17C-221.38 | - | Thái Bình | Xe Tải | - |
| 37C-581.08 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 74B-020.36 | - | Quảng Trị | Xe Khách | - |
| 79A-589.38 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 86B-026.83 | - | Bình Thuận | Xe Khách | - |
| 47C-403.95 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 49A-753.29 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 70C-217.65 | - | Tây Ninh | Xe Tải | - |
| 72D-013.26 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe tải van | - |
| 51M-136.06 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-166.09 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-166.19 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |