Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 34A-930.36 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-960.59 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34B-046.06 | - | Hải Dương | Xe Khách | - |
| 17A-497.36 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 17A-498.59 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 17C-216.95 | - | Thái Bình | Xe Tải | - |
| 18A-493.35 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 18D-017.83 | - | Nam Định | Xe tải van | - |
| 36K-253.38 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-290.38 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36C-559.65 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 36C-577.59 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 37D-048.26 | - | Nghệ An | Xe tải van | - |
| 37D-050.29 | - | Nghệ An | Xe tải van | - |
| 38A-679.08 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 38A-709.59 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 38A-710.83 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 38C-249.26 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | - |
| 74C-149.15 | - | Quảng Trị | Xe Tải | - |
| 92A-434.29 | - | Quảng Nam | Xe Con | - |
| 92B-041.08 | - | Quảng Nam | Xe Khách | - |
| 76B-028.15 | - | Quảng Ngãi | Xe Khách | - |
| 77B-038.19 | - | Bình Định | Xe Khách | - |
| 79C-231.18 | - | Khánh Hòa | Xe Tải | - |
| 86A-328.85 | - | Bình Thuận | Xe Con | - |
| 81A-470.06 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 81A-474.26 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 81B-029.25 | - | Gia Lai | Xe Khách | - |
| 47A-823.18 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 47A-842.26 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |