Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 49A-774.06 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 49C-383.95 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 61C-620.06 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 61C-624.59 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 60K-674.18 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60C-758.35 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 60C-773.06 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 60C-782.29 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 51M-221.56 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 62C-221.06 | - | Long An | Xe Tải | - |
| 63C-240.35 | - | Tiền Giang | Xe Tải | - |
| 64B-019.26 | - | Vĩnh Long | Xe Khách | - |
| 66C-190.16 | - | Đồng Tháp | Xe Tải | - |
| 66B-026.16 | - | Đồng Tháp | Xe Khách | - |
| 67C-190.63 | - | An Giang | Xe Tải | - |
| 65B-028.19 | - | Cần Thơ | Xe Khách | - |
| 83A-200.28 | - | Sóc Trăng | Xe Con | - |
| 83C-134.83 | - | Sóc Trăng | Xe Tải | - |
| 30M-043.56 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-327.59 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 29K-370.83 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-371.65 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-382.15 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-408.25 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-418.08 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 97D-009.08 | - | Bắc Kạn | Xe tải van | - |
| 24B-019.85 | - | Lào Cai | Xe Khách | - |
| 28D-014.65 | - | Hòa Bình | Xe tải van | - |
| 20A-894.65 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-904.16 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |