Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 70A-607.29 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 61C-626.35 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 72C-280.63 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |
| 51N-031.25 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-114.95 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-970.63 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-975.25 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51M-126.18 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-270.25 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 95A-141.38 | - | Hậu Giang | Xe Con | - |
| 69C-105.36 | - | Cà Mau | Xe Tải | - |
| 30M-181.35 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 29K-434.96 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-446.85 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-452.29 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29D-638.65 | - | Hà Nội | Xe tải van | - |
| 23B-011.36 | - | Hà Giang | Xe Khách | - |
| 24D-011.38 | - | Lào Cai | Xe tải van | - |
| 20C-324.15 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | - |
| 20B-037.85 | - | Thái Nguyên | Xe Khách | - |
| 12A-271.09 | - | Lạng Sơn | Xe Con | - |
| 98A-875.08 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98C-390.38 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 88C-311.56 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 88C-315.95 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 88C-318.65 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 34A-976.83 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-976.85 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34C-446.36 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 34D-040.56 | - | Hải Dương | Xe tải van | - |