Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 20C-315.36 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | - |
| 14C-470.98 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 88A-824.09 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 34B-044.06 | - | Hải Dương | Xe Khách | - |
| 15K-464.18 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-487.83 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 17C-216.19 | - | Thái Bình | Xe Tải | - |
| 90B-015.29 | - | Hà Nam | Xe Khách | - |
| 36C-568.35 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 36C-579.63 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 36C-580.65 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 36C-581.16 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 36C-581.25 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 37C-573.65 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 37C-586.63 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 38A-680.06 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 38A-688.58 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 74C-148.36 | - | Quảng Trị | Xe Tải | - |
| 43A-959.63 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 92C-264.85 | - | Quảng Nam | Xe Tải | - |
| 77D-009.29 | - | Bình Định | Xe tải van | - |
| 79C-235.26 | - | Khánh Hòa | Xe Tải | - |
| 79D-011.18 | - | Khánh Hòa | Xe tải van | - |
| 85C-085.25 | - | Ninh Thuận | Xe Tải | - |
| 85B-017.58 | - | Ninh Thuận | Xe Khách | - |
| 81C-291.36 | - | Gia Lai | Xe Tải | - |
| 47A-863.26 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 49C-383.09 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 93C-204.29 | - | Bình Phước | Xe Tải | - |
| 70C-215.09 | - | Tây Ninh | Xe Tải | - |