Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 35A-480.63 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 36K-248.09 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-294.59 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36C-568.18 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 36C-574.35 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 37K-484.19 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-505.85 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37C-573.16 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 38C-246.58 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | - |
| 38D-021.35 | - | Hà Tĩnh | Xe tải van | - |
| 74C-144.96 | - | Quảng Trị | Xe Tải | - |
| 74C-145.35 | - | Quảng Trị | Xe Tải | - |
| 92A-445.58 | - | Quảng Nam | Xe Con | - |
| 78B-018.59 | - | Phú Yên | Xe Khách | - |
| 79B-044.65 | - | Khánh Hòa | Xe Khách | - |
| 86A-322.65 | - | Bình Thuận | Xe Con | - |
| 86B-026.59 | - | Bình Thuận | Xe Khách | - |
| 47C-403.98 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 47C-405.28 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 47C-411.35 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 47C-419.38 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 48C-117.38 | - | Đắk Nông | Xe Tải | - |
| 48B-016.63 | - | Đắk Nông | Xe Khách | - |
| 49C-383.65 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 49C-391.85 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 60C-764.58 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 60B-081.26 | - | Đồng Nai | Xe Khách | - |
| 63C-230.56 | - | Tiền Giang | Xe Tải | - |
| 64C-135.95 | - | Vĩnh Long | Xe Tải | - |
| 64C-139.63 | - | Vĩnh Long | Xe Tải | - |