Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 65D-010.63 | - | Cần Thơ | Xe tải van | - |
| 30M-418.29 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 29K-434.26 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29D-635.09 | - | Hà Nội | Xe tải van | - |
| 23C-093.08 | - | Hà Giang | Xe Tải | - |
| 24C-167.95 | - | Lào Cai | Xe Tải | - |
| 27C-074.25 | - | Điện Biên | Xe Tải | - |
| 20A-900.85 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20C-314.95 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | - |
| 14B-055.63 | - | Quảng Ninh | Xe Khách | - |
| 98A-859.26 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98A-907.25 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 88C-313.06 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 99D-026.83 | - | Bắc Ninh | Xe tải van | - |
| 34C-446.08 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 17C-219.59 | - | Thái Bình | Xe Tải | - |
| 35B-023.19 | - | Ninh Bình | Xe Khách | - |
| 36K-231.28 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-274.59 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36C-562.98 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 38A-695.28 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 38A-703.63 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 38D-020.08 | - | Hà Tĩnh | Xe tải van | - |
| 73D-009.65 | - | Quảng Bình | Xe tải van | - |
| 92A-441.85 | - | Quảng Nam | Xe Con | - |
| 47A-819.58 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 48C-117.65 | - | Đắk Nông | Xe Tải | - |
| 49B-032.98 | - | Lâm Đồng | Xe Khách | - |
| 93A-517.29 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 61K-533.09 | - | Bình Dương | Xe Con | - |