Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 92D-014.25 | - | Quảng Nam | Xe tải van | - |
| 86C-211.59 | - | Bình Thuận | Xe Tải | - |
| 86D-008.98 | - | Bình Thuận | Xe tải van | - |
| 81D-016.65 | - | Gia Lai | Xe tải van | - |
| 47B-042.96 | - | Đắk Lắk | Xe Khách | - |
| 93A-513.85 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 93C-207.19 | - | Bình Phước | Xe Tải | - |
| 70A-593.25 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 70A-604.63 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 61C-612.26 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 61C-617.56 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 61C-627.08 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 61C-642.63 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 61D-026.09 | - | Bình Dương | Xe tải van | - |
| 51N-060.19 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 63B-036.25 | - | Tiền Giang | Xe Khách | - |
| 71C-135.83 | - | Bến Tre | Xe Tải | - |
| 67C-191.15 | - | An Giang | Xe Tải | - |
| 67B-034.08 | - | An Giang | Xe Khách | - |
| 29K-419.16 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-427.16 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-449.08 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-450.59 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-458.98 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29D-630.38 | - | Hà Nội | Xe tải van | - |
| 22D-011.98 | - | Tuyên Quang | Xe tải van | - |
| 27D-008.58 | - | Điện Biên | Xe tải van | - |
| 26A-246.29 | - | Sơn La | Xe Con | - |
| 21A-223.56 | - | Yên Bái | Xe Con | - |
| 20C-321.59 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | - |