Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 76C-178.25 | - | Quảng Ngãi | Xe Tải | - |
| 76C-178.95 | - | Quảng Ngãi | Xe Tải | - |
| 85A-146.83 | - | Ninh Thuận | Xe Con | - |
| 85D-006.65 | - | Ninh Thuận | Xe tải van | - |
| 86B-027.95 | - | Bình Thuận | Xe Khách | - |
| 86D-009.25 | - | Bình Thuận | Xe tải van | - |
| 47C-397.59 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 47C-409.36 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 61K-545.65 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-550.19 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-552.18 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 51N-115.35 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-973.06 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-974.09 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-994.08 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51M-147.25 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-156.08 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-287.16 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 66A-311.28 | - | Đồng Tháp | Xe Con | - |
| 30M-069.56 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-317.15 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 29K-374.59 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 25A-085.96 | - | Lai Châu | Xe Con | - |
| 98A-866.18 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98A-873.26 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98A-895.16 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98B-048.08 | - | Bắc Giang | Xe Khách | - |
| 34A-923.36 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-948.96 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 15K-447.28 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |