Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 66A-303.19 | - | Đồng Tháp | Xe Con | - |
| 66A-311.96 | - | Đồng Tháp | Xe Con | - |
| 65A-521.16 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
| 65B-028.85 | - | Cần Thơ | Xe Khách | - |
| 95B-017.16 | - | Hậu Giang | Xe Khách | - |
| 95B-019.16 | - | Hậu Giang | Xe Khách | - |
| 94C-084.29 | - | Bạc Liêu | Xe Tải | - |
| 94C-086.59 | - | Bạc Liêu | Xe Tải | - |
| 30M-221.58 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-271.06 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-401.59 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 24A-317.36 | - | Lào Cai | Xe Con | - |
| 20C-318.65 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | - |
| 14C-463.85 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 14C-471.25 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 88C-324.36 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 99A-875.09 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 99A-875.83 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 99A-882.65 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 99C-332.09 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |
| 34C-443.85 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 34C-446.09 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 89C-351.58 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 36C-546.83 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 36C-564.98 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 37K-519.83 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37C-567.35 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 37C-582.18 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 37B-048.19 | - | Nghệ An | Xe Khách | - |
| 37B-049.83 | - | Nghệ An | Xe Khách | - |