Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 47A-844.65 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 47C-418.59 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 48B-016.95 | - | Đắk Nông | Xe Khách | - |
| 93A-507.25 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 93A-511.36 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 93A-516.08 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 93A-517.08 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 61K-561.09 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61C-625.16 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 72A-875.63 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 51M-101.56 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-110.96 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-117.08 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-145.96 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-154.96 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 64D-008.25 | - | Vĩnh Long | Xe tải van | - |
| 66C-192.16 | - | Đồng Tháp | Xe Tải | - |
| 94B-014.98 | - | Bạc Liêu | Xe Khách | - |
| 30M-109.95 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-204.56 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 29K-405.18 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29D-632.35 | - | Hà Nội | Xe tải van | - |
| 29D-638.35 | - | Hà Nội | Xe tải van | - |
| 97B-015.85 | - | Bắc Kạn | Xe Khách | - |
| 22A-272.59 | - | Tuyên Quang | Xe Con | - |
| 22C-116.36 | - | Tuyên Quang | Xe Tải | - |
| 22C-116.56 | - | Tuyên Quang | Xe Tải | - |
| 24C-169.35 | - | Lào Cai | Xe Tải | - |
| 27C-074.35 | - | Điện Biên | Xe Tải | - |
| 21D-007.56 | - | Yên Bái | Xe tải van | - |