Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 49A-781.65 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 93D-010.95 | - | Bình Phước | Xe tải van | - |
| 70A-612.19 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 61K-530.08 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 60K-621.28 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-700.63 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 72A-875.26 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 51N-010.35 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-028.09 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51M-098.36 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-212.58 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-246.26 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 62B-033.59 | - | Long An | Xe Khách | - |
| 63A-331.16 | - | Tiền Giang | Xe Con | - |
| 63C-231.29 | - | Tiền Giang | Xe Tải | - |
| 65C-274.19 | - | Cần Thơ | Xe Tải | - |
| 95B-017.35 | - | Hậu Giang | Xe Khách | - |
| 83B-026.08 | - | Sóc Trăng | Xe Khách | - |
| 30M-232.25 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 23C-092.98 | - | Hà Giang | Xe Tải | - |
| 22B-019.59 | - | Tuyên Quang | Xe Khách | - |
| 24C-170.36 | - | Lào Cai | Xe Tải | - |
| 24C-171.08 | - | Lào Cai | Xe Tải | - |
| 25B-008.59 | - | Lai Châu | Xe Khách | - |
| 14K-011.29 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14B-053.63 | - | Quảng Ninh | Xe Khách | - |
| 19C-270.63 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 19C-273.56 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 88A-802.28 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 34C-441.85 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |