Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 60K-620.98 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-675.65 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-675.85 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 72A-848.09 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 72A-881.83 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 72C-274.95 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |
| 72B-046.95 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Khách | - |
| 51N-001.28 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-041.18 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-067.35 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-087.38 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-126.15 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-134.25 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-145.29 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-969.08 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-976.56 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-984.15 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51M-058.95 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-140.06 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-257.63 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-273.56 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-277.85 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 63D-013.63 | - | Tiền Giang | Xe tải van | - |
| 63D-014.85 | - | Tiền Giang | Xe tải van | - |
| 64A-212.85 | - | Vĩnh Long | Xe Con | - |
| 68B-036.28 | - | Kiên Giang | Xe Khách | - |
| 68D-008.06 | - | Kiên Giang | Xe tải van | - |
| 65A-518.85 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
| 65A-518.98 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
| 65A-528.44 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |