Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 19C-280.16 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 19D-020.35 | - | Phú Thọ | Xe tải van | - |
| 88C-315.28 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 99A-853.83 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 99A-878.08 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 99A-890.06 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 34D-039.58 | - | Hải Dương | Xe tải van | - |
| 15K-440.63 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-441.63 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-475.25 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-490.56 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-501.26 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-510.58 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 89A-557.28 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 17A-500.36 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 17D-016.25 | - | Thái Bình | Xe tải van | - |
| 90C-157.08 | - | Hà Nam | Xe Tải | - |
| 18A-497.95 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 36K-296.16 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36C-547.25 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 38A-684.95 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 38D-022.38 | - | Hà Tĩnh | Xe tải van | - |
| 73C-192.16 | - | Quảng Bình | Xe Tải | - |
| 73C-193.18 | - | Quảng Bình | Xe Tải | - |
| 75C-164.15 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Tải | - |
| 75D-011.25 | - | Thừa Thiên Huế | Xe tải van | - |
| 43A-946.18 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 43A-969.06 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 43A-977.06 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 43D-013.96 | - | Đà Nẵng | Xe tải van | - |